| Kích cỡ/Trọng lượng |
Kích thước |
Rộng |
992 mm (39-1/16”) |
| Cao |
136 mm (5-3/8”) |
| Dày |
404 mm (15-7/8”) |
| Trọng lượng |
Trọng lượng |
7,0kg (15 lb, 7 oz) (không bao gồm pin) |
| Hộp đựng |
Rộng |
1068 mm (42-1/16″) |
| Cao |
216 mm (8-1/2″) |
| Dày |
500 mm (19-11/16″) |
| Giao diện điều khiển |
Bàn phím |
Số phím |
61 |
| Loại |
Organ-Style |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh |
Có (Soft, Medium, Hard, Off) |
| Hiển thị |
Loại |
LCD |
| Ánh sáng nền |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Bảng điều khiển |
Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Các Bộ Điều Khiển Khác |
Nút điều khiển độ cao |
Có |
| Biến điệu |
Không |
| Công tắc Art. Switches |
Có |
| Núm điều khiển |
2 |
| Giọng nói |
Tạo Âm |
Công nghệ tạo âm |
Lấy mẫu AWM Stereo |
| Đa âm |
Số đa âm (Tối đa) |
64 |
| Tính tương thích |
GM |
Có |
| XGlite |
Có |
| Voices |
Cài đặt sẵn |
Số giọng |
860 (322 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices) |
| Giọng Đặc trưng |
15 S.Art Lite Voices |
| Tiết tấu nhạc đệm |
Cài đặt sẵn |
Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn |
345 |
| Phân ngón |
Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord |
| Kiểm soát Tiết Tấu |
ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF |
| Các đặc điểm khác |
Cài đặt một nút nhấn (OTS) |
Có |
| Tự động chơi hợp âm (Auto Chord Play) |
100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions |
| Có thể mở rộng |
Tiết tấu mở rộng |
10 |
| Tính tương thích |
Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) |
| Biến tấu |
Loại |
DSP |
DSP1: 41 types + DSP2: 12 types |
| Hiệu ứng Motion |
57 loại |
| Tiếng Vang |
15 loại |
| Thanh |
7 loại |
| EQ Master |
5 loại |
| Các chức năng |
Kép/Trộn âm |
Có |
| Tách tiếng |
Có |
| Melody Suppressor |
Có |
| Hòa âm//Echo |
26 loại |
| Hợp âm rời (Arpeggio) |
164 loại |
| Bài hát |
Cài đặt sẵn |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn |
2 |
| Thu âm |
Số lượng bài hát |
10 |
| Số lượng track |
6 (5 Melody + 1 Style) |
| Dung Lượng Dữ Liệu |
Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs) |
| Định dạng dữ liệu tương thích |
Phát lại |
SMF (Định dạng 0 & 1) |
| Thu âm |
Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) |
| Cổng ghi âm USB |
Thời gian ghi (tối đa) |
80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát |
| Định dạng |
Phát lại |
WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) |
| Thu âm |
WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) |
| Lấy mẫu nhanh Quick Sampling |
Loại lấy mẫu |
Oneshot, Loop |
| Mẫu (Preset/Người dùng) |
4 |
| Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 9,6 giây |
| Nguồn lấy mẫu |
AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV |
| Định dạng mẫu |
Original File Format (16-bit, stereo) |
| Tốc độ lấy mẫu |
44.1 kHz |
| Các chức năng |
USB audio interface |
44,1 kHz, 16-bit, stereo |
| Đăng ký |
Số nút |
4 (x 8 nhóm) |
| Kiểm soát |
Đóng băng |
| Kiểm soát toàn bộ |
Bộ đếm nhịp |
Có |
| Dãy Nhịp Điệu |
11 – 280 |
| Dịch giọng |
-12 – 0 – +12 |
| Tinh chỉnh |
427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
| Nút quãng tám |
Có |
| Loại âm giai |
5 |
| Tổng hợp |
Nút PIANO |
Có |
| Looper |
Có |
| Megaboost |
2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB) |
| Lưu trữ và Kết nối |
Lưu trữ |
Bộ nhớ trong |
Khoảng 1,72 MB |
| Đĩa ngoài |
Ổ đĩa flash USB |
| Kết nối |
DC IN |
12 V |
| AUX IN |
Stereo mini jack × 1 |
| Tai nghe |
Standard stereo phone jack × 1 |
| Foot Switch |
Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation) |
| Pedal phụ |
Không |
| USB TO DEVICE |
Yes (USB Type-A) |
| USB TO HOST |
Yes (USB Type-C™) |
| LINE OUT |
Standard stereo phone jacks: L/L+R, R |
| Micro |
Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1 |
| Hệ thống âm thanh |
Ampli |
6 W x 2 |
| Speakers |
12 cm x 2 |
| Bộ nguồn |
Bộ nguồn |
Bộ đổi nguồn |
Bộ đổi nguồn PA-150 hoặc bộ tương đương do Yamaha khuyến nghị (đầu ra: DC 12V, 1.5A) |
| Pin |
Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH |
| Tiêu thụ điện |
13W (When using PA-150C AC adaptor) |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn |
Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes) |
| Phụ Kiện |
Phụ kiện kèm sản phẩm |
Sách hướng dẫn sử dụng, giá để bản nhạc, bộ đổi nguồn AC*: PA-150 hoặc bộ tương đương do Yamaha khuyến nghị. (Có thể không được bao gồm tùy theo từng khu vực. Vui lòng kiểm tra với đại lý Yamaha.) |
Chưa có đánh giá nào.